Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
取っ手
とって
隣
となり
扉
とびら
動画
どうが
動詞
どうし
同里
どうり
奴隷
どれい
内科
ないか
雪崩
なだれ
名札
なふだ
入手
にゅうしゅ
音色
ねいろ
鼠
ねずみ
狙い
ねらい
捻挫
ねんざ
上り
のぼり
俳句
はいく
配置
はいち
白紙
はくし
白酒
はくしゅ
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo