Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
氷
こおり
小型
こがた
故障
こしょう
小麦
こむぎ
誤解
ごかい
娯楽
ごらく
逆
さかさ
作詞
さくし
砂漠
さばく
雑貨
ざっか
仕入れ
しいれ
支援
しえん
司会
しかい
資格
しかく
仕方
しかた
色紙
しきし
仕組み
しくみ
嗜好
しこう
視察
しさつ
詩集
ししゅう
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo