Tìm từ
Điều kiện hiển thị/tìm kiếm
Động từ nhóm 1 |
Thể từ điển |
Thể ~ます |
Thể ~て |
Thể ~た |
Thể ~ない |
Thể ~なかった |
Thể ~ば |
Thể sai khiến |
Thể bị động |
Thể mệnh lệnh |
Thể khả năng |
Thể ~う |
|
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nghe toàn bộ |
|||||||||||||
× |
苦しむ・苦しみます |
くるしむ |
くるしみます |
くるしんで |
くるしんだ |
くるしまない |
くるしまなかった |
くるしめば |
くるしませる |
くるしまれる |
くるしめ |
くるしめる |
くるしもう |
Trước Sau