Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
確保
かくほ
華道
かどう
感謝
かんしゃ
管理
かんり
我慢
がまん
画面
がめん
企業
きぎょう
給与
きゅうよ
教師
きょうし
近所
きんじょ
勤務
きんむ
議論
ぎろん
空気
くうき
区別
くべつ
苦労
くろう
言語
げんご
現地
げんち
公社
こうしゃ
故郷
こきょう
個人
こじん
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo