Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
気分
きぶん
教師
きょうし
興味
きょうみ
去年
きょねん
近所
きんじょ
技術
ぎじゅつ
空気
くうき
景色
けしき
元気
げんき
今度
こんど
今夜
こんや
午前
ごぜん
御飯
ごはん
茶道
さどう
社員
しゃいん
社会
しゃかい
主人
しゅじん
資料
しりょう
住所
じゅうしょ
授業
じゅぎょう
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo