Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
軌道
きどう
基本
きほん
疑問
ぎもん
暮らし
くらし
結果
けっか
煙
けむり
下旬
げじゅん
固有
こゆう
今後
こんご
最初
さいしょ
砂漠
さばく
死因
しいん
資格
しかく
思考
しこう
思想
しそう
支柱
しちゅう
湿気
しっけ
資本
しほん
主食
しゅしょく
証拠
しょうこ
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo