Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
腰
こし
先
さき
情
じょう
底
そこ
滝
たき
艶
つや
点
てん
徳
とく
土地
とち
謎
なぞ
にせ
肺
はい
灰
端
はし
張り
はり
別
べつ
旅費
りょひ
偉人
いじん
いろり
器
うつわ
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo