Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
権力
けんりょく
芸
げい
劇
げき
下車
げしゃ
元
げん
源
原価
げんか
玄関
げんかん
元気
げんき
言語
げんご
現在
げんざい
原子
げんし
原始
元首
げんしゅ
元素
げんそ
現代
げんだい
現地
げんち
原点
げんてん
限度
げんど
原理
げんり
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo