Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
陽射し
ひざし
日差し
比重
ひじゅう
非常
ひじょう
翡翠
ひすい
悲壮
ひそう
額
ひたい
左
ひだり
左側
ひだりがわ
左利き
ひだりきき
左手
ひだりて
左脳
ひだりのう
筆記
ひっき
必見
ひっけん
引っ越し
ひっこし
必死
ひっし
必修
ひっしゅう
筆跡
ひっせき
匹敵
ひってき
悲痛
ひつう
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo