Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
文化
ぶんか
分野
ぶんや
変化
へんか
便器
べんき
本家
ほんけ
本社
ほんしゃ
本部
ほんぶ
枕
まくら
名字
みょうじ
未来
みらい
無口
むくち
明治
めいじ
免許
めんきょ
猛暑
もうしょ
毛布
もうふ
文句
もんく
夜間
やかん
屋台
やたい
家賃
やちん
勇気
ゆうき
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo