Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
花壇
かだん
括弧
かっこ
彼等
かれら
鑒湖
かんこ
寒波
かんぱ
機関
きかん
期限
きげん
貴校
きこう
貴行
貴族
きぞく
機内
きない
機能
きのう
救助
きゅうじょ
強化
きょうか
器用
きよう
近畿
きんき
金庫
きんこ
議員
ぎいん
議会
ぎかい
儀式
ぎしき
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo