Danh từ
Thể từ điển
Nghe toàn bộ
俵
たわら
痰
たん
単一
たんいつ
炭鉱
たんこう
単語
たんご
短冊
たんざく
淡色
たんしょく
単純
たんじゅん
誕生
たんじょう
箪笥
たんす
淡水
たんすい
短大
たんだい
単独
たんどく
担任
たんにん
田んぼ
たんぼ
短編
たんぺん
大学
だいがく
大根
だいこん
題材
だいざい
大豆
だいず
Phòng nghiên cứu Minematsu, Khoa Kỹ Thuật, Đại học TokyoPhòng nghiên cứu Saito, Khoa Kỹ Thuật, Đại học Tokyo