× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

拾う・拾います

×

訳す・訳します

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

くれる・くれます

×

届ける・届けます

× Động từ nhóm 3 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

交換する・交換します

×

紹介する・紹介します

×

案内する・案内します

× Tính từ NA Thể 〜な + N Thể 〜です Thể 〜で Thể 〜だった Thể 〜じゃない Thể 〜じゃなかった Thể 〜ならば Thể 〜だ Thể 〜に
×

素敵[な]・素敵です

×

新鮮[な]・新鮮です

×

得意[な]・得意です

× Danh từ Thể từ điển
×

国貿

×

新築

×

建売り

×

賃貸

×

発音

×

引っ越し

×

分譲

×

礼金

×

一戸建て

×

お客様