× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

欠かす・欠かします

×

済む・済みます

×

過ごす・過ごします

×

揃う・揃います

×

包む・包みます

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

分かれる・分かれます

× Danh từ Thể từ điển
×

×

×

売り場

×

価格

×

家庭

×

野菜

×

遊び場

×

品物

×

洗剤

×

化粧品

×

食料品

×

×

レジ

×

衣類