× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

積む・積みます

×

ある・あります

×

付く・付きます

×

なる・なります

×

残す・残します

×

防ぐ・防ぎます

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

並べる・並べます

×

掛ける・掛けます

×

詰める・詰めます

×

出来る・出来ます

×

取れる・取れます

×

被せる・被せます

× Động từ nhóm 3 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

世話する・世話します

× Danh từ Thể từ điển
×

×

終わり

×

八百屋

×

害虫

×

農薬

×

店先

×

果物屋