× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

行く・行きます

×

買う・買います

×

聞く・聞きます

×

働く・働きます

×

飲む・飲みます

×

読む・読みます

×

帰る・帰ります

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

寝る・寝ます

×

見る・見ます

×

起きる・起きます

×

食べる・食べます

× Động từ nhóm 3 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

する・します

×

勉強する・勉強します

×

来る・来ます

× Danh từ Thể từ điển
×

うち

×

×

会社

×

×

時間

×

祭り