× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

飲む・飲みます

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

食べる・食べます

× Tính từ NA Thể 〜な + N Thể 〜です Thể 〜で Thể 〜だった Thể 〜じゃない Thể 〜じゃなかった Thể 〜ならば Thể 〜だ Thể 〜に
×

好き[な]・好きです

× Danh từ Thể từ điển
×

お茶

×

×

紅茶

×

×

野菜

×

牛乳

×

×

パン

×

御飯

×

ジュース

×

アンケート

×

×

果物

×

飲み物

×

食べ物

×

味噌汁

×

コーヒー