× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

残る・残ります

×

申し込む・申し込みます

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

続ける・続けます

×

見つける・見付けます

× Động từ nhóm 3 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

休憩する・休憩します

× Danh từ Thể từ điển
×

支店

×

お子さん

×

温泉

×

教会

×

作文

×

葬式

×

発表

×

連休

×

お葬式

×

本社

×

結婚式

×

展覧会

×

大学院

×

動物園

×

入学試験