× Động từ nhóm 1 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

貸す・貸します

×

送る・送ります

×

もらう・もらいます

×

切る・切ります

×

習う・習います

× Động từ nhóm 2 Thể từ điển Thể ~ます Thể ~て Thể ~た Thể ~ない Thể ~なかった Thể ~ば Thể sai khiến Thể bị động Thể mệnh lệnh Thể khả năng Thể ~う
×

上げる・上げます

×

借りる・借ります

×

教える・教えます

×

掛ける・掛けます

× Danh từ Thể từ điển
×

お金

×

切符

×

旅行

×

お土産

×

消しゴム

×

パソコン

×

ワープロ

×

×

×

シャツ

×

荷物